2 Tiêu chuẩn của máy đo độ thấm nước vải (GB/T 4744 & AATCC 127)

PHÂN BIỆT CHUẨN ĐO ĐỘ THẤM NƯỚC VẢI:

GB/T 4744 VÀ AATCC 127 ĐỂ CHINH PHỤC THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Tiêu chuẩn chính của máy đo độ thấm nước vải (GB/T 4744 & AATCC 127)
Tiêu chuẩn chính của máy đo độ thấm nước vải (GB/T 4744 & AATCC 127)

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai tiêu chuẩn GB/T 4744AATCC 127 khi sử dụng máy YY812D là rất quan trọng để đảm bảo kết quả thử nghiệm của bạn được công nhận tại các thị trường khác nhau (như Trung Quốc hay Mỹ).

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết và phân tích sâu về các điểm khác biệt kỹ thuật chính:

1. Bảng so sánh thông số kỹ thuật của máy đo độ thấm nước vải

Đặc điểm Tiêu chuẩn GB/T 4744 (Trung Quốc) Tiêu chuẩn AATCC 127 (Hoa Kỳ)
Nguồn gốc Dựa trên tiêu chuẩn quốc tế ISO 811. Được thiết kế bởi Hiệp hội các nhà hóa học và phẩm màu dệt may Hoa Kỳ.
Số lượng mẫu thử Thường yêu cầu tối thiểu 5 mẫu. Yêu cầu tối thiểu là 3 mẫu.
Tốc độ tăng áp Có hai lựa chọn phổ biến: 10 cmH₂O/phút hoặc 60 cmH₂O/phút. Thường chỉ có một lựa chọn cố định là 60 cmH₂O/phút (khoảng 10 mbar/phút).
Nhiệt độ nước Quy định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO 811 (20±2∘C hoặc 27±2∘C tùy khu vực). Quy định cụ thể ở mức 21±2∘C.
Tiêu chí kết thúc Khi giọt nước xuất hiện tại 3 vị trí khác nhau trên bề mặt vải. Tương tự GB/T 4744, ghi lại áp suất khi giọt nước thấm qua tại 3 điểm.

2. Phân tích sự khác biệt 2 Tiêu chuẩn GB/T 4744 & AATCC 127

2.1 Tính tương thích hệ thống (ISO vs AATCC)

  • GB/T 4744 là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc và có tính tương đương rất cao với ISO 811. Điều này có nghĩa là nếu bạn cấu hình máy YY812D theo GB/T 4744, bạn gần như có thể đáp ứng hầu hết các yêu cầu xuất khẩu sang thị trường Châu Âu hoặc các nước áp dụng tiêu chuẩn ISO.
  • AATCC 127 lại mang tính đặc thù hơn của thị trường Mỹ. Sự khác biệt về số lượng mẫu thử (3 mẫu so với 5 mẫu) và tốc độ tăng áp cố định làm cho quy trình kiểm tra theo AATCC 127 diễn ra nhanh hơn nhưng đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ nước chính xác hơn ở mức $21^{\circ}C$.

2.2 Cách vận hành trên máy đo độ thấm nước vải YY812D

  • Cài đặt tốc độ: Khi chuyển đổi giữa hai tiêu chuẩn trên màn hình cảm ứng của YY812D, bạn cần lưu ý thay đổi thông số “Pressure Speed”. Đối với AATCC 127, hãy đảm bảo chọn tốc độ 60 cmH₂O/phút (hoặc đơn vị kPa tương đương).
  • Quản lý dữ liệu: Vì GB/T 4744 yêu cầu 5 mẫu, bạn nên tận dụng tính năng lưu trữ 20 lô (mỗi lô 30 lần) của máy để tính toán giá trị trung bình chính xác nhất cho một lô hàng lớn. AATCC 127 với ít mẫu hơn có thể cho phép bạn xử lý nhanh các mẫu nhỏ nhưng rủi ro sai số thống kê sẽ cao hơn.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả

  • Mặc dù cả hai đều dùng phương pháp áp suất thủy tĩnh, nhưng kết quả thu được từ hai tiêu chuẩn này có thể không hoàn toàn giống nhau do sự khác biệt nhỏ về tốc độ tăng áp và số lượng mẫu thử.
  • Việc sử dụng lưới kim loại hỗ trợ mẫu (thường dùng cho vải co giãn cao) có thể làm tăng giá trị áp suất đo được, vì vậy bạn cần ghi chú rõ phương pháp này trong báo cáo thử nghiệm nếu áp dụng.

Nếu khách hàng của bạn yêu cầu chứng nhận để vào thị trường Mỹ, hãy chọn cài đặt máy đo độ thấm nước vải với AATCC 127. Đối với hầu hết các trường hợp khác hoặc khi làm việc với đối tác Trung Quốc/Châu Âu, GB/T 4744 là lựa chọn phổ quát và an toàn hơn.

Ngoài ra Quý khách hàng có thể tham khảo thêm:

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

Hướng dẫn sử dụng máy đo độ dính ban đầu YYP-01

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY ĐO ĐỘ DÍNH BAN ĐẦU YYP-01

máy đo độ dính ban đầu YYP-01
máy đo độ dính ban đầu YYP-01

1. Giới thiệu về phương pháp lăn bi kiểm tra độ bám dính ban đầu

Máy đo độ dính ban đầu YYP-01 hoạt động dựa trên phương pháp bi thép lăn trên mặt phẳng nghiêng, được sử dụng phổ biến để đánh giá độ dính ban đầu (tack) của vật liệu keo.

Cụ thể, một viên bi thép đạt tiêu chuẩn về kích thước và khối lượng được thả từ vị trí xác định, cho lăn tự do trên bề mặt mẫu băng keo đã được cố định chắc chắn trên mặt phẳng nghiêng với góc nghiêng tiêu chuẩn. Trong quá trình lăn, viên bi chỉ tiếp xúc với lớp keo trong thời gian rất ngắn và dưới tác dụng của lực nhỏ, mô phỏng điều kiện tiếp xúc tức thời khi băng keo chạm vào bề mặt trong thực tế.

Độ bám dính ban đầu của lớp keo sẽ quyết định khả năng cản trở chuyển động của viên bi. Nếu lớp keo có độ dính cao, viên bi sẽ nhanh chóng bị giữ lại hoặc chỉ lăn được quãng đường ngắn. Ngược lại, nếu độ dính thấp, viên bi sẽ lăn được quãng đường dài hơn trên bề mặt keo. Quãng đường lăn của viên bi được đo và ghi nhận làm kết quả thử nghiệm.

Kết quả đo thu được phản ánh trực tiếp khả năng bám dính tức thời, độ nhớt bề mặt và tính chất lưu biến của lớp keo, từ đó cho phép đánh giá chất lượng, độ đồng đều và tính ổn định của băng keo trong quá trình sản xuất và sử dụng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để so sánh nhanh các mẫu keo và kiểm soát chất lượng sản phẩm.

2. Chuẩn bị trước khi thử nghiệm

  • Đặt máy trên bề mặt phẳng, ổn định
  • Kiểm tra bi thép tiêu chuẩn sạch, không trầy xước
  • Chuẩn bị mẫu băng keo/nhãn dán theo kích thước quy định, bề mặt keo sạch, không bụi

3. Tiến hành thử nghiệm

Hướng dẫn sử dụng máy đo độ dính ban đầu YYP-01
Hướng dẫn sử dụng máy đo độ dính ban đầu YYP-01

Bước 1: Chuẩn bị mẫu thử

  • Dán mẫu keo cố định lên bề mặt thử của máy
  • Đảm bảo mẫu phẳng, không nhăn, không bọt khí
  • Bề mặt keo hướng lên trên, tiếp xúc trực tiếp với bi thép

Bước 2: Cài đặt góc nghiêng

  • Điều chỉnh góc nghiêng của mặt phẳng thử (0–45°) theo yêu cầu tiêu chuẩn hoặc quy trình nội bộ
  • Cố định chắc chắn góc nghiêng trước khi tiến hành thử

Bước 3. Tiến hành thử nghiệm

  • Đặt bi thép tiêu chuẩn tại vị trí đầu mặt phẳng nghiêng
  • Thả bi thép lăn tự do xuống bề mặt keo
  • Quan sát và ghi nhận quãng đường lăn hoặc vị trí dừng của bi

Bước 4. Ghi nhận và đánh giá kết quả

  • Quãng đường lăn càng ngắn → độ dính ban đầu càng cao
  • So sánh kết quả với tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc mẫu đối chứng để đánh giá chất lượng

4. Kết thúc và bảo quản máy đo độ dính ban đầu YYP-01

  • Lấy mẫu thử ra khỏi máy
  • Vệ sinh bề mặt thử và bi thép
  • Bảo quản máy nơi khô ráo, sạch sẽ

 

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

Đo Độ Bục: Quyết Định Độ Bền Giấy và Carton

MÁY ĐO ĐỘ BỤC: CHÌA KHÓA CHẤT LƯỢNG GIẤY VÀ BAO BÌ

Độ bền là yếu tố then chốt xác định chất lượng và hiệu quả bảo vệ của vật liệu bao bì. Trong ngành công nghiệp giấy, carton và bao bì, chỉ số Độ Bục (Bursting Strength) được coi là thước đo quan trọng nhất về khả năng chịu đựng áp lực và va đập của vật liệu.I.Độ Bục Là Gì và Vì Sao Nó Quan Trọng?

Máy Đo Độ Bục (Bursting Strength Tester)
Máy Đo Độ Bục (Bursting Strength Tester)

1. Định nghĩa Độ Bục

  • Độ Bục (Bursting Strength) là khả năng của một vật liệu dạng tấm (như giấy, carton, hoặc vải dệt) chống lại lực phá vỡ khi một áp lực thủy lực hoặc khí nén được tác động lên một khu vực xác định của mẫu thử.
  • Nói cách khác, đây là lực lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị rách hoặc vỡ hoàn toàn. Đơn vị đo độ bục phổ biến là Kilopascals (kPa) hoặc psi (pound per square inch).

2. Tầm quan trọng đối với Giấy và Carton

  • Bảo vệ sản phẩm: Đối với thùng carton, độ bục quyết định khả năng chống chịu lực nén, lực đâm thủng và lực va chạm trong quá trình vận chuyển, xếp dỡ. Thùng có độ bục cao sẽ bảo vệ hàng hóa tốt hơn.
  • Đảm bảo tiêu chuẩn đóng gói: Trong thương mại quốc tế, đặc biệt là vận chuyển hàng hóa xuất khẩu, các quy định vận chuyển (ví dụ: yêu cầu của US railroads) thường đặt ra mức độ bục tối thiểu cho vật liệu đóng gói.
  • Đánh giá chất lượng nguyên liệu: Độ bục phản ánh chất lượng xơ sợi, quy trình xeo giấy và liên kết hóa học trong cấu trúc vật liệu.

3. Máy Đo Độ Bục (Bursting Strength Tester): Công Cụ Tiêu Chuẩn

Nguyên lí hoạt động máy đo độ bục
Nguyên lí hoạt động máy đo độ bục

Để đánh giá chính xác độ bục, người ta sử dụng Máy Đo Độ Bục chuyên dụng. Nguyên lý hoạt động cơ bản của máy là tạo ra áp suất thủy lực hoặc khí nén tăng dần lên một màng cao su (diaphragm) tiếp xúc với mẫu thử cho đến khi mẫu bị bục vỡ.

3.1. Nguyên lý Thủy Lực (Hydraulic Type)

  • Máy sử dụng chất lỏng (thường là Glycerin) để tạo ra áp suất đồng đều qua màng cao su.
  • Áp suất được ghi lại tại thời điểm màng giấy/carton bị vỡ. Đây là phương pháp phổ biến và chính xác nhất cho vật liệu bao bì.

3.2. Tiêu chuẩn Quốc tế Áp dụng

Máy đo độ bục phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thử nghiệm để đảm bảo kết quả được công nhận toàn cầu:

  • ISO 2758: Tiêu chuẩn áp dụng cho giấy.
  • ISO 2759: Tiêu chuẩn áp dụng cho bìa carton (corrugated board).
  •  ASTM D3786: Tiêu chuẩn thử nghiệm độ bền bục của vải dệt và màng mỏng.
  • TAPPI T403: Tiêu chuẩn thử nghiệm độ bục cho giấy.

3.3. Các Loại Máy Đo Độ Bục Phổ biến

  • Máy Đo Độ Bục Thủy Lực: Dành cho giấy, bìa carton cứng, được sử dụng rộng rãi nhất.
  • Máy Đo Độ Bục Khí Nén: Thường dùng cho các vật liệu mỏng hơn như vải dệt, màng phim nhựa.

2 model Máy đo độ bục giấy (Bursting Strength Tester)

4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bục

Để kiểm soát và cải thiện độ bền bao bì, cần nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng:

  • Chất lượng Xơ Sợi: Loại xơ sợi (gỗ cứng, gỗ mềm) và chiều dài sợi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng liên kết và độ bền kéo, từ đó ảnh hưởng đến độ bục.
  • Độ Ẩm Vật Liệu (Moisture Content): Độ ẩm là yếu tố cực kỳ quan trọng. Giấy/carton quá khô có thể giòn và dễ bục hơn, trong khi quá ẩm có thể mềm yếu. Việc đo lường luôn được thực hiện trong điều kiện tiêu chuẩn (ví dụ: 23oC và 50% độ ẩm tương đối).
  • Chất Lượng Keo Dán (Carton): Đối với carton sóng, chất lượng keo dán giữa các lớp mặt và lớp sóng là yếu tố quyết định độ bền tổng thể.
  • Quy trình Gia Công: Lực ép, quy trình xeo giấy, và các phụ gia hóa học đều đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường cấu trúc vật liệu.

5.  Lợi Ích Của Việc Đo Độ Bục Thường Xuyên

Việc tích hợp quy trình đo độ bục vào hệ thống QC mang lại lợi ích rõ rệt:

  • Tiết kiệm Chi phí: Ngăn ngừa việc sản xuất hàng loạt vật liệu kém chất lượng, giảm tỷ lệ hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
  • Cải thiện Chất lượng Đồng nhất: Đảm bảo mọi lô hàng giấy/carton đều đáp ứng tiêu chuẩn bền bỉ đã cam kết.
  • Nâng cao Uy tín Thương hiệu: Cung cấp bao bì đáng tin cậy giúp bảo vệ thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng cuối.

Ngoài ra Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các thiết bị như: máy đo lực kéo đứt bao bìmáy đo độ bền va đập, máy so màu, máy đo độ mờ.….

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

Kiểm tra lực xé rách vải dệt theo tiêu chuẩn ISO 13937-2

KIỂM TRA LỰC XÉ RÁCH VẢI DỆT THEO TIÊU CHUẨN ISO 13937-2

Xác định lực cần thiết để xé rách vải dệt, nhằm đánh giá độ bền cơ học và khả năng chịu tác động trong quá trình sử dụng.

Tiêu chuẩn ISO áp dụng phổ biến bao gồm:

  • ISO 13937-1: Phương pháp xé bằng hình cánh chim (trouser tear)
  • ISO 13937-2: Phương pháp xé mẫu đơn (single tear)
  • ISO 13937-3: Phương pháp xé bằng thanh chữ T (tongue tear)
  • ISO 13937-4: Phương pháp xé bằng con lắc (Elmendorf)

Trong đó, Phương pháp xé mẫu đơn (single tear) và Phương pháp xé bằng con lắc (Elmendorf) được xem là phổ biển nhất

1. Phương pháp xé mẫu đơn theo tiêu chuẩn ISO 13937-2

  • Kiểm tra lực xé rách vải dệt theo tiêu chuẩn ISO 13937-2 là phương pháp thử nghiệm nhằm xác định khả năng chống xé của vải dệt bằng phương pháp mẫu đơn (Single Tear Method). Phép thử này đo lực cần thiết để tiếp tục làm rách mẫu vải đã được tạo vết rạch ban đầu, từ đó đánh giá độ bền cơ học của vật liệu trong quá trình sử dụng.
  • Phương pháp ISO 13937-2 đặc biệt phù hợp cho các loại vải dệt thoi, cho kết quả ổn định và có độ lặp lại cao. Kết quả thử nghiệm thường được biểu thị bằng giá trị lực xé rách (N hoặc cN), là cơ sở quan trọng để kiểm soát chất lượng, so sánh vật liệu, phát triển sản phẩm và đánh giá sự phù hợp của vải với các yêu cầu kỹ thuật trong ngành dệt may.
  • Phép thử này được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu – phát triển (R&D), kiểm tra chất lượng (QC) và đánh giá tiêu chuẩn sản phẩm, đặc biệt đối với vải may mặc, vải kỹ thuật và các ứng dụng đòi hỏi độ bền xé cao.

2. Nguyên lý thử nghiệm

Mẫu vải được cắt theo kích thước tiêu chuẩn, tạo vết rạch ban đầu và chịu lực kéo hoặc lực xé theo phương pháp quy định. Máy đo sẽ ghi nhận giá trị lực xé rách, phản ánh khả năng chống xé của vật liệu.

2.1 Chuẩn bị mẫu cho kiểm tra lực xé rách (kiểm tra chủ yếu vải dệt)

Các quy trình trong tiêu chuẩn thử nghiệm xác định độ bền xé của vải dệt, từ đó đánh giá độ bền của sản phẩm.

Chuẩn bị mẫu cho kiểm tra lực xé rách
Chuẩn bị mẫu cho kiểm tra lực xé rách
  • Cắt mẫu hình chữ nhật có kích thước 200x50mm. Sau đó chia mẫu cần kiểm tra lực xé ráchvà cắt như hình.
  • Kẹp mẫu vào máy và sử dụng tốc độ kéo 100 mm/phút để tiến hành thử nghiệm. Lưu ý: đơn vị của lực là newton(N) theo tiêu chuẩn kiểm tra.
  • Khi thử nghiệm kiểm tra lực xé rách kết thúc, ghi lại mức tối đa. tải trọng xé rách và giá trị trung bình của tải trọng đỉnh.

2.2 Về thiết bị: sử dụng Máy đo  YYPL 200 để tiến hành thử nghiệm,

  • Thiết lập thiết bị: * Sử dụng ngàm kẹp kéo tiêu chuẩn (Tensile fixture).
    • Cài đặt khoảng cách giữa hai ngàm kẹp (Test space) phù hợp, ví dụ 120 mm.
  • Cài đặt thông số trên máy:
    • Tốc độ thử nghiệm: Cài đặt tốc độ ổn định (thường là 100 mm/phút hoặc theo quy định tiêu chuẩn) trong dải cho phép từ 0 – 300 mm/phút.
    • Đơn vị đo: Chọn đơn vị Newton (N) hoặc Kilogram (kgf).
  • Tiến hành thử nghiệm: Máy sẽ kéo hai nhánh của mẫu vải về hai phía ngược nhau. Hệ thống cảm biến điểm đứt (specimen breakpoint sensing) sẽ theo dõi lực liên tục cho đến khi quá trình xé kết thúc.
  • Kết quả: Lực xé rách trung bình sẽ được tính toán và in ra trực tiếp thông qua máy in siêu nhỏ (Micro printer) tích hợp trên thiết bị.

Máy đo độ bền kéo đứt YYPL 200 cho nhựa, vải, giấy…

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

Phương pháp xác định lực kéo đứt dây đồng tiêu chuẩn ASTM B33

PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH LỰC KÉO ĐỨT DÂY ĐỒNG TIÊU CHUẨN ASTM B33

Phương pháp xác định lực kéo đứt dây đồng
Phương pháp xác định lực kéo đứt dây đồng

1. Mục đích của việc kiểm tra lực kéo đứt dây đồng

  • Dây đồng có nhiều ưu điểm như: độ bền lực kéo đứt cao, độ đồng nhất, độ dẫn điện và tính ổn định về chất lượng được nhất quán. Nó cũng hoạt động tốt trong môi trường lạnh, khả năng hàng tốt, tính chống ăn mòn, và ăn mòn áp suất thấp. Dây đồng thân thiện với môi trường, độ ổn định tốt, nhưng gia công không dễ dàng.
  • Xác định lực kéo đứt và độ bền kéo của dây đồng tròn (dây đồng mềm hoặc dây đồng kéo nguội), nhằm đánh giá chất lượng cơ lý và mức độ phù hợp của dây đồng cho các ứng dụng điện và công nghiệp.
  • Kiểm tra lực kéo đứt dây đồng là phương pháp phổ biến để kiểm tra chất lượng sản phẩm. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lực kéo đứt như: Tốc độ kéo, quá trình chuẩn bị mẫu, độ chính xác thiết bị, cách hiệu chuẩn máy, nhiệt độ môi trường khi kiểm tra mẫu, và độ chính xác khi thao tác trong quá trình sử dụng.

1.1. Phạm vi áp dụng

  • Dây đồng tròn dùng trong dẫn điện, cáp điện, cuộn dây
  • Áp dụng cho dây đồng có đường kính nhỏ đến trung bình theo ASTM B33

1.2. Nguyên lý thử nghiệm

Mẫu dây đồng được kẹp chặt hai đầu bằng máy thử kéo và chịu lực kéo dọc trục với tốc độ không đổi cho đến khi mẫu bị đứt.
Máy ghi nhận:

  • Lực kéo đứt tối đa (Breaking Force)
  • Có thể tính độ bền kéo (Tensile Strength) dựa trên tiết diện dây

1.3 Chuẩn bị mẫu

  • Mẫu dây phải thẳng, không xoắn, không trầy xước
  • Chiều dài mẫu phù hợp với ngàm kẹp của máy thử
  • Đo chính xác đường kính dây để tính diện tích tiết diện

1.4. Điều kiện thử nghiệm

  • Thử ở nhiệt độ phòng tiêu chuẩn
  • Tốc độ kéo được cài đặt theo quy định của ASTM B33 hoặc thỏa thuận kỹ thuật
  • Lực tác dụng theo phương trục của dây

1.5. Tiến hành thử

  • Lắp mẫu dây đồng vào ngàm kẹp trên và dưới của máy thử kéo
  • Căn chỉnh mẫu thẳng trục, tránh lệch tâm
  • Cài đặt tốc độ kéo theo tiêu chuẩn
  • Khởi động máy và kéo mẫu cho đến khi đứt
  • Ghi nhận lực kéo đứt lớn nhất

1.6. Đánh giá kết quả và kết luận

  • Lực kéo đứt được biểu thị bằng N hoặc kgf
  • Độ bền kéo (MPa) có thể được tính theo công thức:

Trong đó:

    • F = lực kéo đứt (N)
    • A = diện tích tiết diện dây (mm²)

So sánh kết quả đo với yêu cầu kỹ thuật trong ASTM B33 hoặc tiêu chuẩn nội bộ để xác định dây đồng đạt hoặc không đạt yêu cầu về cơ tính.

2. Lựa chọn máy thử kéo phù hợp cho dây đồng (ASTM B33)

2.1 Yêu cầu kỹ thuật chính

Khi kiểm tra lực kéo đứt dây đồng, máy thử kéo cần đáp ứng:

  • Đo lực kéo chính xác (độ phân giải cao)
  • Tốc độ kéo ổn định, điều chỉnh được
  • Có ngàm kẹp chuyên dụng cho dây tròn
  • Phù hợp dây đồng đường kính nhỏ đến trung bình

Máy 5 kN là lựa chọn phổ biến, linh hoạt cho đa số dây đồng ASTM B33.

2.2 Loại máy phù hợp

2.2.1 Máy thử kéo điện tử 1 trụ (Single Column)

  • Phù hợp dây đồng mảnh
  • Độ chính xác cao
  • Gọn nhẹ, dễ vận hành

Máy đo độ bền kéo đứt YYPL 200 cho nhựa, vải, giấy…

2.2.2 Máy thử kéo điện tử 2 trụ (Double Column)

  • Dùng cho dây đồng lớn, lực kéo cao
  • Độ ổn định tốt
  • Phù hợp phòng lab tiêu chuẩn hoặc nhà máy

Máy đo lực kéo YY026H-250 (tensile strength tester)

2.2.3 Phụ kiện bắt buộc

  • Ngàm kẹp dây tròn (Wire Grip / Capstan Grip) → Tránh trượt, không làm đứt sớm tại vị trí kẹp
  • Loadcell độ chính xác ≥ Class 0.5
  • Phần mềm hiển thị lực kéo đứt, đồ thị lực–giãn

Ngoài ra Quý khách hàng có thể tham khảo thêm: máy đo độ trong suốt màngmáy đo lực kéo đứt màng, …

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

Thiết bị thí nghiệm đánh giá chất lượng chai nhựa

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CHAI NHỰA

Thiết bị thí nghiệm đánh giá chất lượng chai nhựa dùng để kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý quan trọng như độ bền nén, khả năng chịu áp suất, độ kín, độ bền va đập và độ ổn định hình dạng. Thiết bị giúp phát hiện sớm các lỗi như nứt vỡ, rò rỉ hay biến dạng, đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm.

Được ứng dụng rộng rãi trong các ngành bao bì nhựa, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất, thiết bị là công cụ thiết yếu cho phòng thí nghiệm và doanh nghiệp sản xuất.

Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chai nhựa
Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chai nhựa

Các thiết bị thí nghiệm đánh giá chất lượng chai nhựa thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng bao bì bao gồm:

1. Nhóm thiết bị đo Độ bền Cơ học (Quan trọng nhất)

Nhóm này kiểm tra xem chai có chịu được lực va đập, nén và áp suất trong quá trình sản xuất, vận chuyển hay không.

  • Máy đo lực nén thân chai (Top Load Tester): Thiết bị này nén chai từ trên xuống để đo lực tối đa mà chai chịu được trước khi bị móp hoặc vỡ. Đây là chỉ số quan trọng để biết chai có thể xếp chồng bao nhiêu lớp trong kho.

  • Máy kiểm tra áp suất nổ (Bottle Burst Tester): Sử dụng khí nén hoặc nước để tăng áp suất bên trong chai cho đến khi chai biến dạng hoặc nổ. Thiết bị này cực kỳ quan trọng đối với các loại chai đựng nước giải khát có gas (carbonated drinks).

  • Thiết bị đo lực vặn nắp (Digital Torque Tester): Đo lực cần thiết để đóng hoặc mở nắp chai. Nó giúp đảm bảo nắp được đóng đủ chặt để không rò rỉ nhưng vẫn đủ dễ để người tiêu dùng mở được.

  • Máy thử va đập rơi (Drop Tester): Mô phỏng tình huống chai bị rơi từ kệ cao xuống sàn cứng khi đang đầy nước.

2. Nhóm Thiết bị thí nghiệm đánh giá chất lượng chai nhựa: Độ dày và Cấu trúc

Độ dày không đều là nguyên nhân chính gây ra các điểm yếu trên chai nhựa.

  • Máy đo độ dày thành chai bằng từ tính (Magna-Mike): Đây là thiết bị hiện đại sử dụng một viên bi thép nhỏ bên trong chai và đầu dò bên ngoài để đo độ dày mà không cần cắt chai.

  • Thiết bị cắt mẫu chai (Hot Wire Bottle Cutter): Cắt chai thành các phần (miệng, thân, đáy) một cách chính xác để cân trọng lượng từng phần, giúp kiểm soát sự phân bổ nhựa trong quá trình thổi chai.

  • Máy đo độ vuông góc (Perpendicularity Tester): Kiểm tra độ cân bằng của chai, đảm bảo chai không bị nghiêng lệch trục gây đổ vỡ trên dây chuyền chiết rót.

3. Nhóm thiết bị kiểm tra Độ kín và Rò rỉ

  • Thiết bị thử độ kín (Secure Seal Tester – SST): Chai được đặt trong một bình kín chứa nước và hút chân không hoặc nạp khí nén. Nếu có bọt khí thoát ra, nghĩa là chai hoặc nắp bị hở.

  • Máy soi phôi nhựa (Polariscope): Sử dụng ánh sáng phân cực để kiểm tra các ứng suất dư bên trong phôi nhựa hoặc chai thành phẩm, giúp phát hiện các lỗi tiềm ẩn do nhiệt độ hoặc áp suất khuôn không đều.

4. Nhóm thiết bị kiểm tra Vật liệu và Màu sắc

  • Máy đo chỉ số dòng chảy nhựa (Melt Flow Indexer – MFI): Kiểm tra chất lượng nhựa đầu vào (hạt nhựa PET, PP, HDPE) để biết nhựa có đạt tiêu chuẩn để đưa vào máy sản xuất hay không.

  • Máy đo màu sắc (Spectrophotometer): Đảm bảo độ trong suốt của chai PET hoặc độ đồng nhất màu sắc giữa hàng triệu sản phẩm trong các lô khác nhau.

5. Thiết bị kiểm tra hóa học (An toàn thực phẩm)

Hệ thống phân tích sắc ký (GC-MS): Dùng để kiểm tra các chỉ tiêu thôi nhiễm, đảm bảo các chất độc hại (như Acetaldehyde trong chai PET) không bị lẫn vào nước uống theo tiêu chuẩn QCVN 12-1:2011/BYT.

Kết luận:
Việc kết hợp các thiết bị trên giúp đánh giá toàn diện độ bền cơ học, độ kín, độ an toàn và tuổi thọ sử dụng của chai nhựa, đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

Phân biệt Độ bục và Độ nén cạnh giấy Carton

PHÂN BIỆT ĐỘ BỤC VÀ ĐỘ NÉN CẠNH TRONG NGÀNH BAO BÌ

Trong ngành bao bì nhựa và giấy, Độ bục (Bursting Strength)Độ nén cạnh (Edge Crush Test – ECT) là hai chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng thùng carton. Tuy nhiên, chúng đại diện cho hai khả năng bảo vệ hoàn toàn khác nhau.

Dưới đây là sự khác biệt chi tiết giữa độ bục và độ nén cạnh:

1. Độ bục (Bursting Strength)

máy đo độ bục (Mullen Tester)
máy đo độ bục (Mullen Tester)
  • Định nghĩa: Là áp lực tối đa mà bề mặt giấy có thể chịu được trước khi bị rách/thủng theo phương vuông góc với bề mặt.
  • Mô phỏng thực tế: Đo khả năng chịu đựng của thùng carton khi bị các vật phẩm bên trong đâm chọc hoặc các va chạm sắc nhọn từ bên ngoài trong quá trình vận chuyển.
  • Thiết bị kiểm tra: Sử dụng máy đo độ bục (Mullen Tester). Một tấm màng cao su sẽ căng lên bằng áp lực thủy lực cho đến khi làm rách mẫu giấy.
  • Đơn vị đo: kPa, kg/cm2 hoặc lb/in2.

2. Độ nén cạnh (Edge Crush Test – ECT)

Độ nén cạnh (Edge Crush Test - ECT)
Độ nén cạnh (Edge Crush Test – ECT)
  • Định nghĩa: Là áp lực tối đa mà một tấm giấy carton có thể chịu được khi lực tác động theo phương song song với các ống sóng (đặt đứng mẫu giấy).
  • Mô phỏng thực tế: Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá khả năng xếp chồng (Stacking Strength). Nó cho biết thùng carton có thể chịu được bao nhiêu trọng lượng đè lên từ các thùng phía trên mà không bị xẹp/móp.
  • Thiết bị kiểm tra: Sử dụng máy nén vạn năng (như dòng YY026H bạn đã tìm hiểu hoặc máy chuyên dụng cho giấy). Mẫu giấy nhỏ được đặt đứng và nén cho đến khi bị đổ gục.
  • Đơn vị đo: kN/m hoặc lb/in.

3. Tại sao cần phân biệt độ bục và độ nén cạnh?

Tại sao cần phân biệt độ bục và độ nén cạnh
Tại sao cần phân biệt độ bục và độ nén cạnh

Việc phân biệt Độ bục (BST – Bursting Strength Test) và Độ nén cạnh (ECT – Edge Crush Test) có ý nghĩa rất quan trọng trong đánh giá chất lượng thùng carton, bởi hai chỉ tiêu này mô phỏng những rủi ro hoàn toàn khác nhau trong suốt quá trình lưu kho, vận chuyển và xếp chồng hàng hóa.

Độ bục (BST) cho biết mức độ chống rách, chống thủng khi thùng chịu lực ép đột ngột, va chạm hoặc bị tác động từ bên ngoài trong quá trình bốc xếp, vận chuyển. Trong khi đó, Độ nén cạnh (ECT) là yếu tố then chốt quyết định khả năng xếp chồng các thùng lên nhau trong kho hoặc trên pallet. ECT cao giúp thùng không bị sập, biến dạng khi chịu tải trọng lớn trong thời gian dài.

Chính vì vậy, một thùng carton có độ bục cao chưa chắc đã có khả năng chịu nén tốt khi xếp chồng, và ngược lại, thùng có ECT cao có thể không chịu được áp lực va đập hoặc lực ép cục bộ trên bề mặt. Do đó, để lựa chọn và thiết kế bao bì phù hợp, cần đánh giá đồng thời cả BST và ECT, đảm bảo thùng carton đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo vệ sản phẩm trong từng điều kiện sử dụng thực tế của chuỗi cung ứng.

4. Bảng so sánh nhanh sự khác nhau giữa độ bục và độ nén cạnh

Đặc điểm

Độ bục (Bursting)

Độ nén cạnh (ECT)
Hướng tác động lực Vuông góc với bề mặt giấy. Song song với lớp sóng (chiều dọc).
Mục đích chính Chống đâm thủng, rách bao bì. Chống xẹp thùng khi xếp chồng.
Yếu tố quyết định Chất lượng sợi giấy (giấy dai hay giòn). Độ cứng của cấu trúc sóng và giấy xeo.
Tình huống sử dụng Phù hợp với hàng lẻ, hàng nặng, sắc nhọn. Phù hợp với hàng xếp pallet, lưu kho cao tầng.

Tóm lại:

Tùy vào mục đích sử dụng thùng carton; để có thể lựa chọn phương pháp kiểm tra giấy phù hợp với nhu cầu. Và với công nghệ hiện tại, Nhà sản xuất đã sản xuất ra các thiết bị kiểm tra và phân tích các chỉ tiêu: độ bục và độ nén cạnh… Kết quả được lưu trữ máy tính rất tiện dụng, phù hợp với nhu cầu kiểm tra nhanh và đạt kết quả chính xác.

Ngoài chỉ tiêu độ bục và độ nén cạnh, để kiểm tra chất lượng giấy còn có độ cứng, độ nén thùng, độ dày, độ chống thấm nước … tham khảo thêm

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

Phương pháp xác định độ bục bao bì theo ASTM D3786

PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỘ BỤC BAO BÌ THEO ASTM D3786

1. Khái niệm về độ chịu bục (bursting strength)

Độ chịu bục hay còn gọi là độ nổ của bao bì giấy, carton là sức ép tối đa mà loại giấy hoặc carton có thể chịu được khi chịu lực tác động theo phương thẳng vuông góc với mặt phẳng ngang của tờ giấy. Theo đó, mỗi định lượng giấy carton khác nhau sẽ cho kết quả về mức độ chịu bục khác nhau.

2. Tiêu chuẩn kiểm tra độ bục

Phương pháp xác định độ bục bao bì
Phương pháp xác định độ bục bao bì
  • Phương pháp sử dụng màng ngăn và khí nén (Diaphragm Method, ASTM D3786, còn gọi là phương pháp Mullen Burst Tester ). Phương pháp này được thực hiện dựa vào sự hoạt động của bộ khí nén lên màng ngăn phí trên nhằm phá vỡ mẫu.
  • Phương pháp xác định độ bục theo tiêu chuẩn ASTM D 6797 (Ball Burst Test): phương pháp này được thực hiên tương tự như phương pháp kiểm tra lực đâm thủng bao bì, chỉ thay phần đầu kiểm tra bằng viên bi thép.
Đặc điểm ASTM D3786 (Diaphragm) ASTM D6797 (Ball Burst)
Cơ chế phá hủy Áp suất chất lỏng đẩy màng cao su Viên bi thép đâm xuyên cơ học
Loại thiết bị Máy đo độ bục thủy lực chuyên dụng Máy kéo nén vạn năng + Bộ gá bi
Đơn vị tính Áp suất (Lực/Diện tích) Lực (Trọng lượng)
Độ phổ biến Rất cao trong ngành giấy, bao bì Phổ biến trong ngành may mặc, vải dệt kim
Mô phỏng thực tế Áp suất bên trong túi, chai đựng khí Va chạm vật lý, ngón tay đâm thủng

3. Tại sao tiêu chuẩn ASTM D3786 lại quan trọng?

  • Đánh giá chất lượng sợi/giấy: Đối với vải, nó cho biết độ bền của các sợi dệt khi chịu áp lực đa chiều. Đối với giấy, nó cho biết độ dài và sự liên kết của các sợi bột giấy.
  • Mô phỏng thực tế: Giúp dự đoán khả năng bao bì bị thủng khi chứa vật phẩm nặng hoặc bị va chạm mạnh từ bên ngoài.
  • Tính pháp lý: Đây là “ngôn ngữ chung” giữa nhà sản xuất và khách hàng quốc tế. Nếu kết quả đo không theo ASTM D3786, lô hàng có thể bị từ chối khi xuất khẩu.

4. Xác định độ bục bao bì theo ASTM D3786

4.1 Nguyên lý thử nghiệm

Mẫu thử được kẹp chặt phía trên một màng cao su đàn hồi. Áp suất chất lỏng (thường là dầu glycerin) được tăng dần dưới màng cao su, làm màng này phồng lên và đẩy vào mẫu thử cho đến khi mẫu thử bị vỡ (bục) hoàn toàn. Lực áp suất tại thời điểm mẫu bị vỡ chính là độ bục.

xác định độ bục bao bì theo ASTM D3786
xác định độ bục bao bì theo ASTM D3786

4.2 Các thông số cần kiểm soát theo ASTM D3786

Để kết quả đạt độ chính xác cao, tiêu chuẩn yêu cầu kiểm soát chặt chẽ:

  • Tốc độ bơm: Áp suất phải được tăng lên với một tốc độ không đổi (ví dụ: 95pm ± 5ml/phút) tùy theo cấu hình thiết bị.
  • Màng cao su (Diaphragm): Phải có độ đàn hồi tiêu chuẩn. Nếu màng quá cứng hoặc quá cũ, kết quả sẽ bị sai lệch.
  • Lực kẹp: Mẫu phải được kẹp đủ chặt để không bị trượt trong quá trình màng cao su phồng lên, nhưng không quá chặt đến mức làm hỏng cấu trúc mẫu tại mép kẹp.

4.3 Quy trình thực hiện

  • Chuẩn bị mẫu: Cắt mẫu thử theo kích thước tiêu chuẩn (thường là hình vuông hoặc tròn có diện tích đủ lớn để bao trùm diện tích kẹp). Mẫu cần được để trong điều kiện môi trường tiêu chuẩn (nhiệt độ và độ ẩm) trong 24 giờ trước khi đo.
  • Đặt mẫu: Đưa mẫu vào giữa vòng kẹp trên và dưới của máy.
  • Tiến hành nén: Kích hoạt hệ thống thủy lực. Quan sát màng cao su phồng lên cho đến khi mẫu bị rách.
  • Ghi nhận kết quả: Máy sẽ tự động lưu giá trị áp suất tối đa ($P_{total}$).
  • Hiệu chuẩn màng cao su: Sau khi mẫu bục, cần thực hiện một phép đo không có mẫu để xác định áp suất cần thiết để làm phồng màng cao su đến cùng độ cao đó (P diaphragm).
  • Tính toán: Độ bục thực tế của vật liệu được tính bằng công thức: A = P total – P diaphragm, (Trong đó A là độ bền bục thực tế).

4.4 Thiết bị phù hợp

Máy đo độ bục giấy YY109 là thiết bị chuyên dụng để xác định độ chịu bục của vật liệu theo tiêu chuẩn ASTM D3786

Máy kiểm tra độ bục tự động YY109 (Automatic Bursting Strength Tester)

Tham khảo thêm:

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

Thiết bị màng bao bì nhựa cơ bản trong thí nghiệm

THIẾT BỊ MÀNG BAO BÌ NHỰA CƠ BẢN CHO THÍ NGHIỆM

(Plastic flexible packaging testing instruments)

Bao bì sản phẩm có vai trò quan trọng trong việc chứa đựng các loại sản phẩm khác nhằm bảo vệ giá trị sử dụng của các sản phẩm đó, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo quản, vận chuyển, xếp dỡ, tiêu thụ và tiêu dùng sản phẩm, đảm bảo an toàn môi trường. Vì vậy việc kiểm tra chất lượng bao bì đóng vai trò quan trọng. Ngày nay, chất lượng bao bì được kiểm tra một cách dễ dàng thông qua thiết bị màng bao bì nhựa trong phòng thí nghiệm.Thiết bị màng bao bì nhựa sẽ đảm bảo chất lượng bao bì. Đó là yêu cầu cấp thiết đối với tất cả phòng thí nghiệm. Một số yêu cầu chung về bao bì sản phẩm và các thiết bị màng bao bì nhựa được liệt kê như sau: 

1. Lực bền kéo căng:

Thiết bị màng bao bì: lực kéo đứt
Thiết bị màng bao bì: lực kéo đứt
  • Là lực để bẻ gãy vật liệu trên một đơn vị diện tích.
  • Màng PP định hướng hoặc polyeste có giá trị lực bền kéo cao (≥ 400kp/cm2), cello-phane có thể đạt tới 600kp/cm2 nhưng LDPE thì chỉ từ 100 – 200. Xem thêm: máy đo lực kéo đứt

2. Độ đàn hồi:

Là yếu tố quan trọng liên quan đến bao bì nhựa dẻo. Nó diễn tả khả năng trở lại hình dạng và kích thước ban đầu của vật liệu sau khi bị biến dạng.

3. Lực bền xé rách:

Thiết bị màng bao bì: lực xé rách
Thiết bị màng bao bì: lực xé rách
  • Rất quan trọng. và có ảnh hưởng đến mục tiêu sử dụng cuối cùng của một số mẫu vật liệu làm bao bì. 
  • Đối với 1 vài loại bao bì, tính chịu xé thấp trở nên có lợi. (ví dụ như túi khoai tây chiên). PE có lực bền xé cao trong khi màng Cellophane và màng polyeste có giá trị này thấp. Xem thêm: máy đo lực xe rách bao bì

4. Trở lực va đập:

  • Là tính chất có lợi đặc biệt khi đóng gói sản phẩm nặng trong màng plastic; hoặc trong những vật chứa lớn mà chúng phải chịu va đập trong suốt quá trình vận chuyển.
  • Phương pháp kiểm tra tính chất này để rơi một khối lượng lên vật liệu; và đo lực tương đối cần để lọt vào hoặc bẻ gãy vật liệu. Xem thêm: thiết bị kiểm tra độ bền va đập, máy đo độ đâm thủng màng nhựa

5. Độ cứng:

  • Trong một vài thiết bị đóng gói dùng màng nhựa, tính chất này có thể là quan trọng. Nhưng nó cũng quan trọng đối với chai; và các vật chứa khác mà ở đó bao bì rắn đòi hỏi giá trị bề dày thành tối thiểu và lực bền tối đa.
  • Giá trị độ cứng cũng có thể đo được bằng cách đo; và tính độ sai lệch vật liệu khi bị kéo căng.

6.Độ chịu nhiệt:

Bao gồm một số tính chất sau

  • Chỉ số chảy: là tốc độ chảy của nhựa nhiệt dẻo ở nhiệt độ cho sẵn dưới áp suất đặc biệt và qua khe có kích thước đặc biệt trong khoảng thời gian cho sẵn. Chỉ số chảy biểu diễn lượng nhựa chảy qua màng tính bằng gam trong 10 phút. Xem thêm: máy đo chỉ số nóng chảy nhựa
  • Lực bền hàn nhiệt: biểu diễn lực cần để tách 2 bề mặt đã hàn bằng nhiệt ra khỏi nhau theo hướng vuông góc. PE có lưu hàn nhiệt rất cao và Cellophane thì cho giá trị thấp hơn nhiều.

Đôi khi mối liên kết hàn nhiệt mạnh thì không cần thiết chẳng hạn như túi đựng kẹo và khoai tây chiên. Xem thêm: máy đo độ bền hàn nhiệt

7. Tính chịu được độ ẩm:

  • Là yếu tố rất quan trọng khi cần xác định tính thích hợp của màng nhựa khi đóng gói nhiều loại sản phẩm.
  • Một vài sản phẩm cần được bảo vệ không khí ẩm từ phía ngoài; 1 vài sản phẩm khác thì đòi hỏi phía bên trong không được phép bốc hơi xuyên qua bao bì.  Xem thêm: máy đo độ thẩm thấu hơi nước

8. Độ ổn định về kích thước:

  • Trong một vài trường hợp có thể bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự thay đổi độ ẩm tương đối bao quanh bao bì.
  • Một vài loại vật liệu thì dãn ra, một vài loại khác thì co lại; trong khi có 1 vài loại không bị ảnh hưởng.

9. Tính thấm dầu và mỡ:

Rất quan trọng khi sản phẩm cần đóng gói chứa chất béo. Bề mặt bao bì có thể bị làm hỏng nếu như chất béo thấm qua màng bao bì ra ngoài.

10. Độ bóng và độ mờ:

Thiết bị màng bao bì: độ mờ
Thiết bị màng bao bì: độ mờ
  • Là những tính chất quan trọng đối với bao bì nhựa dẻo vì rất nhiều khách hàng đòi hỏi vật liệu trong suốt phải có bề mặt bóng và sáng.
  • Độ mờ xuất hiện dưới dạng màu đục sữa sẽ làm hạ thấp độ trong suốt của màng. Các giá trị so sánh là đo hệ số xuyên thấu và phản xạ đối với mẫu thử. Xem thêm: máy đo độ truyền suốt vật liệu

11. Khả năng bốc cháy:

Một vài loại màng dễ cháy như cellophan chẳng hạn, PE cháy chậm và cháy thành giọt. PVDC tự dập tắt nhưng PVC cứng rất khó cháy.

13. Thiết bị màng bao bì cho độ kín bao bì sau đóng gói:  

Ứng dụng nguyên lý rút chân không, tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài của mẫu phân tích được ngâm trong nước. Quan sát hiện tượng khí từ trong thoát ra ngoài rồi từ đó phân tích độ kín của bao bì. Xem thêm: máy đo độ kín bao bì

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

 

Khả năng chống thấm ướt vải theo tiêu chuẩn AATCC 42-2000

XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG CHỐNG THẤM ƯỚT VẢI BỀ MẶT THEO TIÊU CHUẨN AATCC 42-2000

(SPRAY TEST – PHÉP THỬ PHUN TIA)

Trong ngành dệt may hiện đại, khả năng chống thấm của vải may mặc là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhằm đánh giá chất lượng sản phẩm, đặc biệt đối với quần áo bảo hộ, áo mưa, trang phục ngoài trời và đồ thể thao. Để đảm bảo kết quả đo chính xác và có tính so sánh quốc tế, phép thử theo tiêu chuẩn AATCC 42-2000 được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

1. Tiêu chuẩn AATCC 42-2000 là gì?

AATCC 42-2000 (Water Resistance: Impact Penetration Test) là tiêu chuẩn do Hiệp hội Hóa học và Thuốc nhuộm Dệt may Hoa Kỳ (AATCC) ban hành, dùng để xác định mức độ nước xuyên qua vải dưới tác động phun nước.

Phương pháp này mô phỏng điều kiện mưa rơi hoặc nước bắn lên bề mặt vải trong quá trình sử dụng thực tế, từ đó đánh giá khả năng chống thấm ướt vải của vật liệu dệt.

2. Nguyên lý kiểm tra khả năng chống thấm vải

Trong phép thử theo AATCC 42-2000:

  • Mẫu vải được cố định trên giá đỡ nghiêng 45°
  • Một lượng nước xác định được phun từ độ cao tiêu chuẩn thông qua đầu phun đặc biệt
  • Nước tác động trực tiếp lên bề mặt mẫu
  • Lượng nước xuyên qua vải được hấp thụ bởi giấy thấm đặt phía dưới
  • Giấy thấm được cân trước và sau thử nghiệm để xác định khối lượng nước thấm qua vải

Khối lượng nước càng nhỏ → khả năng chống thấm của vải càng tốt

3. Ứng dụng của phép thử AATCC 42-2000

Phép thử kiểm tra khả năng chống thấm theo AATCC 42-2000 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Kiểm tra chất lượng vải may mặc
  • Đánh giá vải chống thấm, vải phủ, vải kỹ thuật
  • Nghiên cứu & phát triển vật liệu dệt mới
  • Kiểm soát chất lượng (QC) trong nhà máy dệt may
  • Phòng thí nghiệm kiểm định, trung tâm thử nghiệm

3.1 Đối tượng vải phù hợp thử nghiệm

  • Vải dệt kim, vải dệt thoi
  • Vải phủ PU, PVC
  • Vải dùng cho áo khoác, áo mưa, đồng phục bảo hộ
  • Vải thể thao, vải ngoài trời

3.2 Lợi ích khi kiểm tra khả năng chống thấm theo AATCC 42-2000

  • Đánh giá chính xác khả năng cản nước của vải
  • Kết quả đo có độ lặp lại và độ tin cậy cao
  • Đáp ứng yêu cầu kiểm định xuất khẩu sang thị trường Mỹ và quốc tế
  • Nâng cao chất lượng và uy tín sản phẩm may mặc

4. Dụng cụ thử nghiệm khả năng chống thấm ướt vải

Khả năng chống thấm ướt vải bề mặt (spray test)
Khả năng chống thấm ướt vải bề mặt (spray test)

4.1 Mẫu thử

  • Số lượng mẫu để khả năng chống thấm ướt vải: tối thiểu 3 mẫu
  • Kích thước: 18cm2
  • Lưu ý: mẫu được lấy từ các vị trí khác nhau trên vải (đại diện cho vật liệu), mẫu không được bị nhàu nát, có nếp gấp

4.2 Cách tiến hành xác định khả năng chống thấm ướt vải

  • Điều hoà mẫu thử ít nhất 24 giờ (theo tiêu chuẩn).
  • Mẫu, sau khi điều hòa, được căng chặt trên khung căng mẫu và đặt mặt vải hướng lên trên. Trừ khi có chỉ dẫn khác về vật liệu. Mẫu được định hướng sao cho hướng sợi dọc song song với dòng chảy của nước xuống mẫu.
  • Rót nhanh 250 ml nước vào phễu, nhưng phải đều để cho sự phun tia được liên tục khi bắt đầu.
  • Ngay sau khi nước ngừng phun, lấy khung căng mẫu ra và gõ nhẹ hai lần vào một vật rắn (vào điểm đối xứng trên khung căng mẫu). Khi gõ, giữ bề mặt vải hầu như nằm ngang và mặt vải quay xuống dưới.
  • Sau khi gõ, vẫn giữ mẫu trên khung và tiến hành đánh giá mẫu theo thang đánh giá (xem hình bên dưới). với sự mô tả chính xác độ thấm ướt của mẫu thử quan sát đuợc. Không cần phải cố đánh giá ngay lập tức.
Dụng cụ xác định khả năng chống thấm ướt bề mặt vải
Dụng cụ xác định khả năng chống thấm ướt bề mặt vải

4.3 Báo cáo thử nghiệm phải gồm các thông tin sau:

  • Viện dẫn tiêu chuẩn này;
  • Môi trường thử nghiệm (môi trường chuẩn hoặc môi trường chuẩn nhiệt đới hoặc môi trường khác);
  • Nhiệt độ của nước (20 °Chay 27 °C hay nhiệt độ khác);
  • Cấp phun tia đối với mỗi mẫu thử.
Điểm ISO Điểm AATCC
Trạng thái bề mặt vải
5 100
Hoàn toàn không thấm ướt. Không có giọt nước nào dính lại trên bề mặt.
4 90
Không thấm ướt, nhưng có một vài giọt nước nhỏ dính ngẫu nhiên trên bề mặt.
3 80
Bề mặt bắt đầu bị thấm ướt tại các điểm tiếp xúc trực tiếp của tia nước.
2 70
Bề mặt bị thấm ướt một phần đáng kể (thường là tại các điểm phun).
1 50
Toàn bộ bề mặt tiếp xúc đều bị thấm ướt.
0 0
Nước thấm hoàn toàn qua bề mặt đến mặt sau của vải.

 Ngoài ra Quý khách hàng có thể tham khảo thêm:

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

 

Liên hệ