MÁY ĐO CHỈ SỐ MFI CỦA NHỰA YYP-400DT (CHỈ SỐ NÓNG CHẢY)
(YYP-400DT MELT FLOW INDEXER)
Xuất sứ: Trung Quốc

1. Chỉ số MFI của nhựa là gì? Máy đo chỉ số MFI
- Chỉ số MFI của nhựa (melt flow index hoặc melt flow rate – MFR hoặc MI) hay còn gọi là chỉ số nóng chảy là thước đo sự gia công dễ hay khó của một polymer nhiệt dẻo.
- Melt flow rate được định nghĩa là khối lượng nhựa, tính bằng gam, chảy trong 10 phút qua ống dẫn có đường kính, chiều dài và áp suất cụ thể.
- Phương pháp thử nghiệm: đặt 1 lượng hạt nhựa nhất đình vào dụng cụ có miệng nóng chảy Ø = 2,1mm ở nhiệt độ và áp suất nhất định trong 10 phút. Lượng nhựa chảy ra khỏi miệng dụng cụ xác định chỉ số chảy của nhựa.
1.1. Tổng quan chức năng của máy đo chỉ số MFI
Máy đo chỉ số dòng chảy nóng chảy (MFI) dùng để đo khối lượng hoặc thể tích của khối nhựa nóng chảy đi qua một khuôn chuẩn trong mỗi 10 phút ở nhiệt độ và tải trọng nhất định.
- Được biểu thị bằng giá trị MFR (MI) hoặc MVR.
- Phân biệt các đặc tính dòng chảy nhớt của nhựa nhiệt dẻo ở trạng thái nóng chảy.
1.2 Phạm vi ứng dụng:
- Thích hợp cho các loại nhựa kỹ thuật có nhiệt độ nóng chảy cao như: polycarbonate, nylon, nhựa fluoroplastic, và polyarylsulfone.
- Thích hợp cho các loại nhựa có nhiệt độ nóng chảy thấp như: polyethylene, polystyrene, polyacrylic, nhựa ABS và nhựa polyformaldehyde.
- Được sử dụng rộng rãi trong các ngành nguyên liệu nhựa, sản xuất nhựa, sản phẩm nhựa, hóa dầu, các trường đại học, đơn vị nghiên cứu khoa học và cơ quan kiểm định hàng hóa.
1.3 Tiêu chuẩn đáp ứng (Meeting Standard):
Thiết bị tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia sau:
- ISO 1133-2005: Nhựa – Xác định tốc độ dòng chảy khối lượng (MFR) và tốc độ dòng chảy thể tích (MVR) của nhựa nhiệt dẻo.
- GBT 3682.1-2018: Nhựa – Xác định MFR và MVR của nhựa nhiệt dẻo – Phần 1: Phương pháp tiêu chuẩn.
- ASTM D1238-2013: Phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn để xác định tốc độ dòng chảy của nhựa nhiệt dẻo bằng máy đo đùn nhựa (Extruded Plastic Meter).
- ASTM D3364-1999 (2011): Phương pháp đo tốc độ dòng chảy của Polyvinyl Clorua và các ảnh hưởng có thể có đối với cấu trúc phân tử.
- JJG878-1994: Quy định kiểm định thiết bị đo tốc độ dòng chảy nóng chảy.
- JB/T5456-2016: Điều kiện kỹ thuật của thiết bị đo tốc độ dòng chảy nóng chảy.
- DIN53735, UNI-5640 và các tiêu chuẩn khác.
2. Thông số kỹ thuật của máy đo chỉ số MFI
- Phạm vi nhiệt độ: 0 – 400oC, biên độ dao động: ± 0.2oC.
- Gradient nhiệt độ: 0.5oC (tại vị trí đầu trên của khuôn bên trong nòng máy từ 10- 70mm).
- Độ phân giải hiển thị nhiệt độ: 0.01oC
- Kích thước nòng (Barrel): Chiều dài 160 mm; Đường kính trong: 9.55 ± 0.007mm.
- Kích thước khuôn (Die): Chiều dài 8 ±0.025mm; Đường kính trong: 2.095mm.
- Thời gian phục hồi nhiệt độ xi lanh sau khi nạp liệu: ≤4 phút.
- Phạm vi đo lường của máy đo chỉ số MF
- MFR: 0.01 – 600.00g/10min.
- MVR: 0.01 – 600.00cm3/10min.
- Mật độ nóng chảy (melt density): 0.001 – 9.999 g/cm3.
- Phạm vi đo chuyển vị: 0 – 30mm, độ chính xác: ±0.02mm.
- Trọng lượng tải (Weight range): 325g – 21600g (không liên tục), tải trọng kết hợp có thể đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn.
- Độ chính xác tải trọng: ≤ ±0.5.
- Nguồn điện: AC 220V 50Hz, công suất 550W.
- Kích thước: Màn hình cảm ứng: 580 x480 x 530 mm (Dài x Rộng xCao).
- Trọng lượng: Khoảng 110kg.
Ngoài ra, Quý khác hàng có thể tham khảo thêm các thiết bị dụng cụ khác như: máy đo độ pH, máy đo độ bóng, so màu….
Xem thêm: Phương pháp xác định chỉ số chảy của nhựa
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!
CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo chỉ số MFI của nhựa YYP-400DT (MELT FLOW INDEXER)”