MÁY ĐO ĐỘ MỜ VÀ TRUYỀN SÁNG BAO BÌ CS720
XUẤT SỨ: TRUNG QUỐC

1. Giới thiệu về máy đo độ mờ màng bao bì CS720
Máy đo độ mờ CS720 là thiết bị quang học cao cấp được thiết kế chuyên dụng để xác định các chỉ số quan trọng như độ mờ (Haze) và tỷ lệ truyền sáng (Total Transmittance). Với độ chính xác vượt trội, CS720 là công cụ không thể thiếu trong quy trình R&D và kiểm soát chất lượng (QC) cho các loại vật liệu trong suốt và bán trong suốt.
1.1 Ứng Dụng Đa Dạng Trên Nhiều Loại Vật Liệu
CS720 được tối ưu hóa để đáp ứng nhu cầu đo lường khắt khe cho nhiều nhóm ngành công nghiệp:
-
Ngành bao bì & màng Film: Đo độ trong suốt của màng nhựa PE, PP, PET, màng bọc thực phẩm và màng co, giúp đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng quan sát sản phẩm bên trong.
-
Công nghệ hiển thị (LCD & Màn hình cảm ứng): Kiểm tra đặc tính quang học của các tấm nền LCD, kính cường lực và lớp màng cảm ứng, đảm bảo độ hiển thị sắc nét và khả năng truyền tải hình ảnh trung thực.
-
Vật liệu Kính & Nhựa tấm: Ứng dụng trong đo lường kính xây dựng, kính ô tô, tấm nhựa Polycarbonate hoặc Acrylic (Mica).
-
Vật liệu màu và bán trong suốt: Khác với các dòng máy thông thường, CS720 có khả năng phân tích chính xác các vật liệu có màu nhưng vẫn cho ánh sáng đi qua, đảm bảo các chỉ số quang học đồng nhất.
1.2. Công Nghệ Đo Lường Tiên Tiến
-
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đo lường toàn cầu như ASTM D1003/D1044, ISO 13468, ISO 14782, giúp kết quả đo có giá trị pháp lý và kỹ thuật trên toàn thế giới.
-
Phương pháp bù sáng (Compensation Method): Tích hợp công nghệ bù trừ ánh sáng giúp loại bỏ các sai số do môi trường hoặc nguồn sáng không ổn định, mang lại kết quả đo có độ tin cậy cao nhất.
-
Phân tích phổ toàn diện: Khả năng đo lường chính xác cả độ mờ tán xạ và độ truyền sáng toàn phần, giúp nhà sản xuất điều chỉnh quy trình phối trộn vật liệu hiệu quả.
1.3. Ưu Điểm Của Model CS720
-
Màn hình vận hành thông minh: Giao diện trực quan, hiển thị rõ ràng các biểu đồ phổ và giá trị số, giúp kỹ thuật viên dễ dàng phân tích kết quả ngay trên máy.
-
Thiết kế khoang đo linh hoạt: Cho phép đặt các mẫu có kích thước và độ dày khác nhau một cách dễ dàng, từ màng mỏng đến các tấm kính dày.
-
Kết nối và lưu trữ dữ liệu: Hỗ trợ phần mềm quản lý trên máy tính, giúp trích xuất báo cáo, lưu trữ lịch sử kiểm định và theo dõi xu hướng chất lượng của các lô hàng.

Tiêu chuẩn đo:
ISO 13468/ISO 104782 Compensation Method Light Source D65
ASTM D1003/D1044 Non-compensated Method Light Source A/C
2.Tính năng của máy đo độ mờ màng bao bì CS720
CS720 không chỉ là một thiết bị đo lường thông thường mà còn là giải pháp kiểm định quang học toàn diện cho ngành nhựa, màng bao bì và vật liệu hiển thị. Dưới đây là những tính năng đột phá giúp CS720 trở thành thiết bị dẫn đầu trong phân khúc:
2.1. Tương Thích Với Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế (ASTM & ISO)
Máy đo CS720 được thiết kế để đáp ứng đồng thời cả hai hệ tiêu chuẩn đo lường phổ biến nhất thế giới:
-
Tiêu chuẩn ASTM: Phù hợp với tiêu chuẩn ASTM D1003 (Phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn cho độ mờ và độ truyền sáng của nhựa trong suốt).
-
Tiêu chuẩn ISO: Tuân thủ các quy định khắt khe của ISO 13468 và ISO 14782.
-
Lợi ích: Điều này cho phép doanh nghiệp dễ dàng xuất khẩu sản phẩm sang nhiều thị trường khác nhau mà không lo ngại về sự khác biệt trong phương pháp đo lường giữa các quốc gia.
2.2. Hệ Thống Nguồn Sáng Đa Dạng – Đáp Ứng Mọi Chỉ Số
Để phục vụ việc đo lường cho nhiều loại vật liệu khác nhau, CS720 được trang bị hệ thống nguồn sáng mô phỏng đa dạng:
-
Cung cấp các nguồn sáng tiêu chuẩn như CIE-C, CIE-A và CIE-D65.
-
Khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các nguồn sáng giúp thiết bị đo chính xác màu sắc và độ mờ dưới các điều kiện ánh sáng môi trường khác nhau, từ ánh sáng ban ngày đến ánh sáng đèn sợi đốt.
2.3. Phần Mềm Haze QC Chuyên Nghiệp
Đi kèm với thiết bị là phần mềm Haze QC mạnh mẽ, mang lại khả năng quản lý dữ liệu thông minh:
-
Phân tích chuyên sâu: Hỗ trợ tính toán và hiển thị các biểu đồ phổ, giá trị sai lệch và xu hướng thay đổi chất lượng qua các lô hàng.
-
Báo cáo chuyên nghiệp: Dễ dàng trích xuất các báo cáo kiểm định chuẩn hóa để gửi cho khách hàng hoặc đối tác.
-
Lưu trữ không giới hạn: Giúp lưu lại lịch sử đo lường, phục vụ quá trình truy xuất dữ liệu khi cần thiết.
2.4. Màn Hình Cảm Ứng 7 Inch
CS720 loại bỏ sự phức tạp của các phím bấm truyền thống bằng giao diện hiện đại:
-
-
Kích thước lớn: Màn hình cảm ứng màu 7 inch độ phân giải cao giúp hiển thị kết quả đo rõ ràng, sắc nét.
-
Thao tác trực quan: Giao diện điều khiển được thiết kế thân thiện, giúp kỹ thuật viên dễ dàng cài đặt các thông số đo lường và thực hiện thao tác hiệu chuẩn chỉ với vài cú chạm.
-
Hiển thị đồ họa: Cho phép xem trực tiếp các biểu đồ dữ liệu ngay trên màn hình máy mà không cần kết nối máy tính.
-
3. Thông số kỹ thuật của máy đo độ mờ màng bao bì CS720
- Nguồn sáng: đèn tungsten halogen
- Chiếu sáng: CIE-A、CIE-C、CIE-D65
- Đèn: A, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CMF, U30, DLF, NBF, TL83, TL84
- Tiêu chuẩn: ASTM D1003/D1044,ISO13468/ISO14782,JIS K 7105,JIS K 7361,JIS K 7136,GB/T 2410-08,CIE No.15,ISO 7724/1,ASTM E1164,DIN 5033 Teil7,JIS Z8722 Condition c standard
- Thang đo: Độ mờ (HAZE), Độ truyền (T), Độ truyền phổ, Clarity(C%), CIE Lab, LCh, CIE Luv, XYZ, Yxy, , Hunter Lab Munsell MI,CMYK, Độ trắng WI (ASTM E313-00,ASTM E313-73, CIE/ISO, Hunter, Taube Berger Stensby), Chỉ số vàng YI (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), Tint (ASTM E313-00), Heterochromatic index Milm, APHA, Pt-Co(Index of platinum cobalt), Gardner, Công thức sai khác màu (ΔE*ab, ΔE*CH, ΔE*uv, ΔE*cmc(2:1), ΔE*cmc(1:1), ΔE*94,ΔE*00)
- Dải đo: 0-100% (Độ mờ, độ truyền, độ rõ)
- Đáp ứng phổ: CIE Chức năng quang phổ Y / V (λ)
- Dải bước sóng: 400-700nm
- Khoảng bước sóng: 10nm
- Góc đo: 0/d
- Khẩu độ: 16.5mm/21mm
- Độ phân giải: 0.01
- Độ lặp: độ mờ (haze) <10%, độ lặp≤0.05; độ mờ≥10%, độ lặp≤0.1%; độ truyền≤0.1%
- Kích thước mẫu: độ dày ≤145mm
- Bộ nhớ: 20,000 kết quả
- Giao diện: USB
- Nguồn: 110V / 220V / 240V
- Nhiệt độ làm việc: 0~45℃, độ ẩm tương đối ≤ 80% (35°C), không ngưng tụ
- Nhiệt độ bảo quản: -25 ℃ ~ 55 ℃, độ ẩm tương đối ≤ 80% (35°C), không ngưng tụ
- Kích thước: 598mmX247mmX366mm (LxWxH)
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Phần mềm quản lí trên PC (haze QC)
- Phụ kiện tùy chọn: Measuring Fixture, chuẩn độ mờ, chuẩn độ truyền, Khẩu độ 5mm / 7mm / 10mm, Ô kính 40 * 10
4. So sánh kết quả kiểm tra giữa CS-720 và hãng BYK
Kết quả kiểm tra đo độ mờ giữa máy đo CS720 và máy đo của hãng BYK được hiển thị theo bảng bên dưới
| Mẫu | BYK 4727 | CHN Spec CS-720 | ||
| H (%) | T (%) | H (%) | T (%) | |
| Mẫu 1 | 1.25 | 91.9 | 1.17 | 91.84 |
| Mẫu 2 | 4.74 | 88.8 | 4.81 | 88.84 |
| Mẫu 3 | 12.5 | 83.0 | 12.51 | 83.52 |
| Mẫu4 | 18.9 | 78.8 | 19.06 | 79.86 |
| Mẫu 5 | 31.7 | 71.3 | 31.72 | 73.27 |
Một số thiết bị tham khảo khác:
- Máy so màu quang phổ CS821, CS-520
- Máy đo lực kéo đứt, kiểm tra độ giản dài của vật liệu
- Máy độ kín bao bì, máy kiểm tra độ hàn dán ( heat seal), độ bền mau mực in trên bao bì.. và các thiết bị thí nghiệm khác ngành bao bì in.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!
CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo độ mờ màng bao bì CS720”