Phương pháp kiểm tra độ bền kéo đứt vải, giấy, nhựa

PHƯƠNG PHÁP KIỂM TRA ĐỘ BỀN KÉO ĐỨT VẢI, GIẤY, NHỰA

Phương pháp kiểm tra độ bền kéo đứt
Phương pháp kiểm tra độ bền kéo đứt

1. Độ bền kéo đứt là gì?

Độ bền kéo đứt (Tensile Strength) là khả năng của vật liệu chịu được lực kéo tối đa trước khi bị đứt gãy. Chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp chất lượng cơ học, độ bền, và khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu như vải, giấy, nhựa trong sản xuất và sử dụng.

2. Mục đích của phương pháp kiểm tra độ bền kéo đứt

  • Đánh giá chất lượng và độ ổn định vật liệu
  • So sánh mẫu thử với tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Kiểm soát chất lượng đầu vào – đầu ra
  • Hỗ trợ nghiên cứu & phát triển (R&D)
  • Đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế và khách hàng

3. Nguyên lý kiểm tra độ bền kéo đứt

Phương pháp kiểm tra độ bền kéo đứt dựa trên nguyên lý: Kẹp chặt mẫu thử và kéo giãn với tốc độ không đổi cho đến khi mẫu bị đứt, đồng thời ghi nhận lực kéo lớn nhất mà vật liệu chịu được.

Kết quả thử nghiệm thường bao gồm:

  • Lực kéo đứt (N, kN)
  • Độ giãn dài khi đứt (%)
  • Ứng suất kéo (MPa) – đối với nhựa

4. Phương tiện kiểm tra độ bền kéo đứt

4.1 Tiêu chuẩn áp dụng & Chuẩn bị mẫu

Mỗi loại vật liệu có hình dạng mẫu thử và tiêu chuẩn riêng để đảm bảo tính đồng nhất: có thể tham khảo cách chuẩn bị sau: 

Vật liệu Tiêu chuẩn phổ biến Hình dạng & Kích thước mẫu
Vải ISO 13934-1 (Strip), ASTM D5034 (Grab) Dải hình chữ nhật (50 x 200 mm).
Nhựa ASTM D638, ISO 527 Hình “xương chó” (Dumbbell) hoặc dải phẳng.
Giấy ISO 1924, TAPPI T494 Dải chuẩn chiều rộng 15 mm hoặc 25 mm.

Lưu ý: Với vải và giấy, cần cắt mẫu theo cả hai chiều Dọc (MD) và Ngang (CD) vì độ bền ở hai chiều này thường rất khác nhau.

4.2 Thiết bị đo lực kéo đứt

Máy kéo đứt có cấu tạo bao gồm:

  • Bộ ngàm kẹp (Grips): Phải chọn loại ngàm phù hợp (ngàm cao su cho màng nhựa mỏng, ngàm răng cưa cho vải thô) để tránh mẫu bị trượt.
  • Cảm biến lực (Load cell): Đo lực tác động (đơn vị N, kN hoặc kgf).
  • Bộ đo độ giãn dài (Extensometer): Theo dõi sự thay đổi chiều dài chính xác của mẫu.

Máy đo độ bền kéo đứt YYPL 200 cho nhựa, vải, giấy…

4.3 Quy trình thực hiện chuẩn

  • Thiết lập khoảng cách ngàm (Gauge Length): Điều chỉnh khoảng cách ban đầu giữa hai ngàm kẹp theo tiêu chuẩn (ví dụ: 100 mm hoặc 200 mm).
  • Cài đặt tốc độ kéo:
    • Nhựa: Tùy loại (từ 1 đến 500 mm/phút).
    • Vải: Thường là 100 mm/phút
    • Giấy: Thường là 20 mm/phút.
  • Kẹp mẫu: Đặt mẫu thẳng đứng, chính giữa hai ngàm. Đảm bảo mẫu không bị lệch để lực kéo phân bổ đều.
  • Chạy thử nghiệm: Khởi động máy, ngàm động sẽ di chuyển đi lên (hoặc xuống) để kéo giãn mẫu cho đến khi đứt.
  • Ghi nhận kết quả: Máy sẽ xuất ra biểu đồ Ứng suất – Biến dạng (Stress-Strain).

4.4 Cách đọc các thông số kết quả

  • Lực kéo đứt tối đa (Breaking Force): Lực lớn nhất mà mẫu chịu được trước khi đứt (đơn vị N hoặc kgf).
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Lực tối đa chia cho diện tích mặt cắt ngang ban đầu của mẫu (N/mm2 hoặc MPa).
  • Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break): Tỷ lệ phần trăm chiều dài tăng thêm so với chiều dài ban đầu.

Độ giãn dài (%) = ((L đứt – L0)/ L0)*100

(Trong đó L0 là chiều dài ban đầu, Lđứt là chiều dài tại thời điểm đứt).

4.5 Những lỗi cần loại bỏ kết quả

Bạn phải hủy kết quả và đo lại nếu gặp các trường hợp sau:

  • Mẫu đứt tại ngàm kẹp: Do ngàm quá chặt gây tập trung ứng suất hoặc kẹp lệch.
  • Mẫu bị trượt: Do ngàm kẹp quá lỏng, lực đo được sẽ thấp hơn thực tế và đồ thị có hình răng cưa.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: salesrt23@gmail.com

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0978260025
Liên hệ